protester

/ˈpɹoʊˌtɛstɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người biểu tình, người phản đối
🎯
Đừng chỉ tra "protester" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who publicly shows their disagreement or opposition toward something
✏️
Câu ví dụ
The protester faced challenges while trying to get their message across.
Người biểu tình đối mặt với thách thức khi cố gắng truyền đạt thông điệp của họ.
✅
Luyện tập

"protester" nghĩa là gì?