to see

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấy, phát hiện
🎯
Đừng chỉ tra "to see" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to notice a thing or person with our eyes
✏️
Câu ví dụ
They saw a flower blooming in the garden.
Họ đã thấy một bông hoa nở trong vườn.
✅
Luyện tập

"to see" nghĩa là gì?