to see
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nhìn thấy, phát hiện
Đừng chỉ tra "to see" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to notice a thing or person with our eyes
Câu ví dụ
They saw a flower blooming in the garden.
Họ đã thấy một bông hoa nở trong vườn.
Luyện tập
"to see" nghĩa là gì?