to take
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
lấy, cầm
Đừng chỉ tra "to take" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach for something and hold it
Câu ví dụ
She took the cookie I offered her and thanked me .
Cô ấy lấy chiếc bánh quy tôi đưa cho và cảm ơn tôi.
Luyện tập
"to take" nghĩa là gì?