to take

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấy, cầm
🎯
Đừng chỉ tra "to take" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reach for something and hold it
✏️
Câu ví dụ
She took the cookie I offered her and thanked me .
Cô ấy lấy chiếc bánh quy tôi đưa cho và cảm ơn tôi.
✅
Luyện tập

"to take" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Taking and Receiving