to hear
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nghe, nghe thấy
Đừng chỉ tra "to hear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to notice the sound a person or thing is making
Câu ví dụ
Can you hear the music playing in the background ?
Bạn có nghe thấy nhạc đang phát ở phía sau không?
Luyện tập
"to hear" nghĩa là gì?