to hear

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghe, nghe thấy
🎯
Đừng chỉ tra "to hear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to notice the sound a person or thing is making
✏️
Câu ví dụ
Can you hear the music playing in the background ?
Bạn có nghe thấy nhạc đang phát ở phía sau không?
✅
Luyện tập

"to hear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Sensory Actions