tennis
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
quần vợt
Definition (English)
a sport in which two or four players use rackets to hit a small ball backward and forward over a net
Câu ví dụ
They play tennis as a way to stay active and fit .
Họ chơi quần vợt như một cách để giữ dáng và năng động.
Luyện tập
"tennis" nghĩa là gì?