Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency)

A1

Trạng từ diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động: always, usually, often, sometimes, rarely, never.

🧩 Cấu trúc

Với động từ thường: S + trạng từ tần suất + động từ thường: She always gets up early.

Với "to be" hoặc trợ động từ/động từ khiếm khuyết: S + to be/trợ động từ + trạng từ tần suất: He is often late. / They can never understand.

💡 Cách dùng

  • Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường: I usually walk to school.
  • Đứng sau "to be": She is rarely angry.
  • Đứng sau trợ động từ/động từ khiếm khuyết đầu tiên trong câu: He has never been to Japan. / You should always check your work.
  • "Always/never" thường không đứng ở đầu hoặc cuối câu (trừ trường hợp nhấn mạnh đặc biệt).

✏️ Ví dụ

She always gets up early.

He is often late for class.

They have never tried Vietnamese food.

📝 Luyện tập

Câu 1
She (always) gets up early. (đặt trạng từ vào đúng vị trí, viết cả câu)
Câu 2
Chọn câu đúng:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
been have They never Japan to
Câu 4
You (should/always) check your work before submitting it. (viết đúng thứ tự)
Câu 5
He (often) goes to the gym after work. (đặt trạng từ vào đúng vị trí, viết cả câu)
Câu 6
They (never) forget to call their parents. (viết cả câu)
Câu 7
Chọn câu đúng:
Câu 8
Chọn câu đúng:
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
to school walks My usually brother
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
shops sometimes Sundays are on The closed