park

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
công viên
💡
Definition (English)
a large public place in a town or a city that has grass and trees and people go to for walking, playing, and relaxing
✏️
Câu ví dụ
We sat on a bench in the park and watched people playing sports .
Chúng tôi ngồi trên một chiếc ghế dài trong công viên và xem mọi người chơi thể thao.
Luyện tập

"park" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City Locations