to experience
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trải nghiệm, trải qua
Đừng chỉ tra "to experience" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to personally be involved in and understand a particular situation, event, etc.
Câu ví dụ
They experienced a power outage during the storm .
Họ đã trải qua một cuộc mất điện trong cơn bão.
Luyện tập
"to experience" nghĩa là gì?