to experience

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trải nghiệm, trải qua
🎯
Đừng chỉ tra "to experience" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to personally be involved in and understand a particular situation, event, etc.
✏️
Câu ví dụ
They experienced a power outage during the storm .
Họ đã trải qua một cuộc mất điện trong cơn bão.
✅
Luyện tập

"to experience" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Facing Challenges