to consider

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xem xét, suy nghĩ cẩn thận
🎯
Đừng chỉ tra "to consider" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think about something carefully before making a decision or forming an opinion
✏️
Câu ví dụ
Before purchasing a new car , it 's wise to consider factors like fuel efficiency and maintenance costs .
Trước khi mua một chiếc xe mới, thật khôn ngoan khi cân nhắc các yếu tố như hiệu suất nhiên liệu và chi phí bảo trì.
✅
Luyện tập

"to consider" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Having an Opinion or Tendency