to plan

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên kế hoạch, dự định
🎯
Đừng chỉ tra "to plan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to decide on and make arrangements or preparations for something ahead of time
✏️
Câu ví dụ
She planned a surprise party for her friend , coordinating with the guests beforehand .
Cô ấy đã lên kế hoạch một bữa tiệc bất ngờ cho bạn mình, phối hợp với khách mời trước đó.
✅
Luyện tập

"to plan" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Planning and Scheduling