apple

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
táo
🎯
Đừng chỉ tra "apple" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fruit that is round and has thin yellow, red, or green skin
✏️
Câu ví dụ
The apple tree in our backyard produces juicy fruits every year.
Cây táo trong sân sau của chúng tôi cho trái ngon ngọt mỗi năm.
✅
Luyện tập

"apple" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Fruits