Nghĩa tiếng Việt
táo
Đừng chỉ tra "apple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fruit that is round and has thin yellow, red, or green skin
Câu ví dụ
The apple tree in our backyard produces juicy fruits every year.
Cây táo trong sân sau của chúng tôi cho trái ngon ngọt mỗi năm.
Luyện tập
"apple" nghĩa là gì?