Nghĩa tiếng Việt
váy, trang phục
Đừng chỉ tra "dress" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of clothing worn by girls and women that is made in one piece and covers the body down to the legs but has no separate part for each leg
Câu ví dụ
She tried on several dresses before finding the perfect one .
Cô ấy đã thử nhiều váy trước khi tìm được chiếc hoàn hảo.
Luyện tập
"dress" nghĩa là gì?