to teach
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
dạy, giảng dạy
Đừng chỉ tra "to teach" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give lessons to students in a university, college, school, etc.
Câu ví dụ
He taught mathematics at the local high school for ten years .
Ông đã dạy toán tại trường trung học địa phương trong mười năm.
Luyện tập
"to teach" nghĩa là gì?