to teach

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dạy, giảng dạy
🎯
Đừng chỉ tra "to teach" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give lessons to students in a university, college, school, etc.
✏️
Câu ví dụ
He taught mathematics at the local high school for ten years .
Ông đã dạy toán tại trường trung học địa phương trong mười năm.
✅
Luyện tập

"to teach" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Instructions