to prepare

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuẩn bị, sửa soạn
🎯
Đừng chỉ tra "to prepare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a person or thing ready for doing something
✏️
Câu ví dụ
We prepare our camping gear before heading out into the wilderness .
Chúng tôi chuẩn bị đồ cắm trại trước khi đi vào vùng hoang dã.
✅
Luyện tập

"to prepare" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Production and Construction