to prepare
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
chuẩn bị, sửa soạn
Đừng chỉ tra "to prepare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a person or thing ready for doing something
Câu ví dụ
We prepare our camping gear before heading out into the wilderness .
Chúng tôi chuẩn bị đồ cắm trại trước khi đi vào vùng hoang dã.
Luyện tập
"to prepare" nghĩa là gì?