to learn

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
học, nghiên cứu
🎯
Đừng chỉ tra "to learn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become knowledgeable or skilled in something by doing it, studying, or being taught
✏️
Câu ví dụ
We need to learn how to manage our time better .
Chúng ta cần học cách quản lý thời gian tốt hơn.
✅
Luyện tập

"to learn" nghĩa là gì?