to learn
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
học, nghiên cứu
Đừng chỉ tra "to learn" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to become knowledgeable or skilled in something by doing it, studying, or being taught
Câu ví dụ
We need to learn how to manage our time better .
Chúng ta cần học cách quản lý thời gian tốt hơn.
Luyện tập
"to learn" nghĩa là gì?