to share

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia sẻ, sẻ chia
💡
Definition (English)
to possess or use something with someone else at the same time
✏️
Câu ví dụ
The hotel is fully booked , and there 's only one room left , so you 'll have to share.
Khách sạn đã kín chỗ, và chỉ còn một phòng duy nhất, vì vậy bạn sẽ phải chia sẻ.
Luyện tập

"to share" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending