airport

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sân bay, phi trường
🎯
Đừng chỉ tra "airport" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large place where planes take off and land, with buildings and facilities for passengers to wait for their flights
✏️
Câu ví dụ
She arrived at the airport two hours before her flight .
Cô ấy đến sân bay hai giờ trước chuyến bay của mình.
✅
Luyện tập

"airport" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City Locations