season

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mùa
🎯
Đừng chỉ tra "season" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period of time that a year is divided into, such as winter and summer, with each having three months
✏️
Câu ví dụ
Winter is the perfect season to build snowmen and have snowball fights .
Mùa đông là mùa hoàn hảo để xây người tuyết và chơi đánh nhau bằng tuyết.
✅
Luyện tập

"season" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Months and Seasons