desk

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bàn làm việc, bàn giấy
🎯
Đừng chỉ tra "desk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
furniture we use for working, writing, reading, etc. that normally has a flat surface and drawers
✏️
Câu ví dụ
The teacher placed the books on the desk.
Giáo viên đặt những cuốn sách lên bàn.
✅
Luyện tập

"desk" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Furniture