Nghĩa tiếng Việt
bàn làm việc, bàn giấy
Đừng chỉ tra "desk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
furniture we use for working, writing, reading, etc. that normally has a flat surface and drawers
Câu ví dụ
The teacher placed the books on the desk.
Giáo viên đặt những cuốn sách lên bàn.
Luyện tập
"desk" nghĩa là gì?