Đại từ chỉ định (Demonstrative Pronouns)

A1

This/that/these/those dùng để chỉ ra người hoặc vật cụ thể theo khoảng cách gần/xa và số lượng ít/nhiều.

🧩 Cấu trúc

this (số ít, gần), these (số nhiều, gần)

that (số ít, xa), those (số nhiều, xa)

Có thể đứng một mình làm đại từ, hoặc đứng trước danh từ làm từ hạn định (determiner).

💡 Cách dùng

  • Dùng "this/these" để chỉ vật/người ở gần người nói về khoảng cách hoặc thời gian: This is my phone.
  • Dùng "that/those" để chỉ vật/người ở xa hơn: Those shoes over there are nice.
  • Có thể dùng để nhắc lại điều vừa được nói tới trong câu trước: He forgot his umbrella. That was a mistake.

✏️ Ví dụ

This is my favorite book.

Can you pass me those?

That was an amazing movie!

📝 Luyện tập

Câu 1
(Đây) is my favorite book. (vật ở gần, số ít)
Câu 2
Chọn từ đúng: "___ shoes over there are nice." (vật ở xa, số nhiều)
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
was an amazing movie That
Câu 4
Can you pass me (những cái kia, số nhiều, ở xa)?
Câu 5
(Đây, số nhiều, gần) are my new shoes.
Câu 6
(Kia, số ít, xa) is my car over there.
Câu 7
Chọn từ đúng: He forgot his umbrella. ___ was a mistake.
Câu 8
Chọn từ đúng: Look at ___ birds flying near us right now.
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
amazing That an movie was
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
delicious apples are These