Nghĩa tiếng Việt
bữa tối, bữa ăn tối
Đừng chỉ tra "dinner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the main meal of the day that we usually eat in the evening
Câu ví dụ
We ordered takeout pizza for an easy dinner.
Chúng tôi đã gọi pizza mang về cho bữa tối dễ dàng.
Luyện tập
"dinner" nghĩa là gì?