to be

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
là
🎯
Đừng chỉ tra "to be" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have an existence
✏️
Câu ví dụ
I tried phoning but there was no reception in the mountains .
Tôi đã cố gọi điện nhưng không có tín hiệu ở trên núi.
✅
Luyện tập

"to be" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Existence