to be
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
là
Đừng chỉ tra "to be" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have an existence
Câu ví dụ
I tried phoning but there was no reception in the mountains .
Tôi đã cố gọi điện nhưng không có tín hiệu ở trên núi.
Luyện tập
"to be" nghĩa là gì?