to equal
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
bằng, tương đương với
Đừng chỉ tra "to equal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be the same size, value, number, etc. as something
Câu ví dụ
The value of the two investments equals each other .
Giá trị của hai khoản đầu tư bằng nhau.
Luyện tập
"to equal" nghĩa là gì?