to equal

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bằng, tương đương với
🎯
Đừng chỉ tra "to equal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be the same size, value, number, etc. as something
✏️
Câu ví dụ
The value of the two investments equals each other .
Giá trị của hai khoản đầu tư bằng nhau.
✅
Luyện tập

"to equal" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Comparison and Contrast