to finish
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, hoàn thành
Đừng chỉ tra "to finish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something end
Câu ví dụ
I will finish this task as soon as possible .
Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ này càng sớm càng tốt.
Luyện tập
"to finish" nghĩa là gì?