to finish

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, hoàn thành
🎯
Đừng chỉ tra "to finish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something end
✏️
Câu ví dụ
I will finish this task as soon as possible .
Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ này càng sớm càng tốt.
✅
Luyện tập

"to finish" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này