Nghĩa tiếng Việt
bàn chân, chân
Đừng chỉ tra "foot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the body part that is at the end of our leg and we stand and walk on
Câu ví dụ
She tapped her foot nervously while waiting for the results .
Cô ấy gõ chân một cách lo lắng trong khi chờ đợi kết quả.
Luyện tập
"foot" nghĩa là gì?