to dislike
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
ghét, không thích
Đừng chỉ tra "to dislike" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to not like a person or thing
Câu ví dụ
We strongly dislike rude people ; they 're disrespectful .
Chúng tôi không thích những người thô lỗ; họ thiếu tôn trọng.
Luyện tập
"to dislike" nghĩa là gì?