to wake up

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thức dậy, dậy
🎯
Đừng chỉ tra "to wake up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to no longer be asleep
✏️
Câu ví dụ
We should wake up early to catch the sunrise at the beach .
Chúng ta nên thức dậy sớm để ngắm bình minh trên bãi biển.
✅
Luyện tập

"to wake up" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Sleep Cycle