to wake up
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
thức dậy, dậy
Đừng chỉ tra "to wake up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to no longer be asleep
Câu ví dụ
We should wake up early to catch the sunrise at the beach .
Chúng ta nên thức dậy sớm để ngắm bình minh trên bãi biển.
Luyện tập
"to wake up" nghĩa là gì?