to eat

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn
🎯
Đừng chỉ tra "to eat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to put food into the mouth, then chew and swallow it
✏️
Câu ví dụ
The kids were so hungry after playing outside that they could n't wait to eat dinner .
Bọn trẻ đói đến mức sau khi chơi bên ngoài mà không thể đợi để ăn tối.
✅
Luyện tập

"to eat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Nourishment