to eat
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
ăn
Đừng chỉ tra "to eat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put food into the mouth, then chew and swallow it
Câu ví dụ
The kids were so hungry after playing outside that they could n't wait to eat dinner .
Bọn trẻ đói đến mức sau khi chơi bên ngoài mà không thể đợi để ăn tối.
Luyện tập
"to eat" nghĩa là gì?