class
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
lớp, nhóm
Definition (English)
students as a whole that are taught together
Câu ví dụ
The class elected a representative to voice their concerns and suggestions during student council meetings .
Lớp học đã bầu một đại diện để nêu lên mối quan tâm và đề xuất của họ trong các cuộc họp hội đồng học sinh.
Luyện tập
"class" nghĩa là gì?