class

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lớp, nhóm
💡
Definition (English)
students as a whole that are taught together
✏️
Câu ví dụ
The class elected a representative to voice their concerns and suggestions during student council meetings .
Lớp học đã bầu một đại diện để nêu lên mối quan tâm và đề xuất của họ trong các cuộc họp hội đồng học sinh.
Luyện tập

"class" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này