Nghĩa tiếng Việt
phần, thành phần
Đừng chỉ tra "part" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any of the pieces making a whole, when combined
Câu ví dụ
The screen is the main part of a laptop .
Màn hình là phần chính của máy tính xách tay.
Luyện tập
"part" nghĩa là gì?