part

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần, thành phần
🎯
Đừng chỉ tra "part" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
any of the pieces making a whole, when combined
✏️
Câu ví dụ
The screen is the main part of a laptop .
Màn hình là phần chính của máy tính xách tay.
✅
Luyện tập

"part" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong House and Apartment