adult

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người lớn, người trưởng thành
🎯
Đừng chỉ tra "adult" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fully grown man or woman
✏️
Câu ví dụ
The survey aimed to gather feedback from both adults and children .
Cuộc khảo sát nhằm thu thập phản hồi từ cả người lớn và trẻ em.
✅
Luyện tập

"adult" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Age