to play

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chơi, giải trí
🎯
Đừng chỉ tra "to play" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take part in a game or activity for fun
✏️
Câu ví dụ
They play hide-and-seek in the backyard .
Họ chơi trốn tìm ở sân sau.
✅
Luyện tập

"to play" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Art and Media