to play
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
chơi, giải trí
Đừng chỉ tra "to play" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take part in a game or activity for fun
Câu ví dụ
They play hide-and-seek in the backyard .
Họ chơi trốn tìm ở sân sau.
Luyện tập
"to play" nghĩa là gì?