horse

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngựa, mã
🎯
Đừng chỉ tra "horse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an animal that is large, has a tail and four legs, and we use for racing, pulling carriages, riding, etc.
✏️
Câu ví dụ
The majestic horse galloped across the open field .
Con ngựa hùng vĩ phi nước đại qua cánh đồng rộng mở.
✅
Luyện tập

"horse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals