to add
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
thêm vào, cộng vào
Đừng chỉ tra "to add" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to put things together to make them bigger in size or quantity
Câu ví dụ
I added a few extra hours to my schedule to finish the work .
Tôi đã thêm một vài giờ nữa vào lịch trình của mình để hoàn thành công việc.
Luyện tập
"to add" nghĩa là gì?