to add

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thêm vào, cộng vào
💡
Definition (English)
to put things together to make them bigger in size or quantity
✏️
Câu ví dụ
I added a few extra hours to my schedule to finish the work .
Tôi đã thêm một vài giờ nữa vào lịch trình của mình để hoàn thành công việc.
Luyện tập

"to add" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Mathematics