Nghĩa tiếng Việt
cháu gái, con gái của anh chị em chúng tôi
Đừng chỉ tra "niece" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
our sister or brother's daughter, or the daughter of our husband or wife's siblings
Câu ví dụ
She and her niece enjoy gardening and planting flowers in the backyard .
Cô ấy và cháu gái thích làm vườn và trồng hoa ở sân sau.
Luyện tập
"niece" nghĩa là gì?