niece

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cháu gái, con gái của anh chị em chúng tôi
🎯
Đừng chỉ tra "niece" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
our sister or brother's daughter, or the daughter of our husband or wife's siblings
✏️
Câu ví dụ
She and her niece enjoy gardening and planting flowers in the backyard .
Cô ấy và cháu gái thích làm vườn và trồng hoa ở sân sau.
✅
Luyện tập

"niece" nghĩa là gì?