to sleep
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
ngủ, nghỉ ngơi
Đừng chỉ tra "to sleep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rest our mind and body, with our eyes closed
Câu ví dụ
My dog loves to sleep at the foot of my bed .
Con chó của tôi thích ngủ ở cuối giường.
Luyện tập
"to sleep" nghĩa là gì?