Present Simple (Hiện tại đơn)

A1

Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định.

🧩 Cấu trúc

Khẳng định: S + V(s/es) + O

Phủ định: S + do/does + not + V + O

Nghi vấn: Do/Does + S + V + O?

💡 Cách dùng

  • Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại: I go to school every day.
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên: The sun rises in the east.
  • Lịch trình, thời gian biểu cố định: The train leaves at 6 PM.

✏️ Ví dụ

She works at a bank.

They don't like coffee.

Does he play football on weekends?

📝 Luyện tập

Câu 1
My father (drive) to work every morning.
Câu 2
Chọn câu đúng khi diễn tả một sự thật hiển nhiên:
Câu 3
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
like spicy doesn't She food
Câu 4
Does he usually (play) football on weekends?
Câu 5
Water (boil) at 100 degrees Celsius.
Câu 6
My sister (not like) spicy food.
Câu 7
Chọn câu đúng diễn tả một lịch trình cố định:
Câu 8
Chọn dạng đúng: She ___ to school by bus every day.
Câu 9
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
get at I usually six o'clock up
Câu 10
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:
opens The nine shop morning at every