to cook
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
nấu ăn, nấu nướng
Đừng chỉ tra "to cook" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make food with heat
Câu ví dụ
We should cook the chicken thoroughly before eating .
Chúng ta nên nấu chín kỹ gà trước khi ăn.
Luyện tập
"to cook" nghĩa là gì?