to pay
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
trả, thanh toán
Đừng chỉ tra "to pay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give someone money in exchange for goods or services
Câu ví dụ
He paid the taxi driver for the ride to the airport .
Anh ấy đã trả tiền cho tài xế taxi cho chuyến đi đến sân bay.
Luyện tập
"to pay" nghĩa là gì?