to pay

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trả, thanh toán
🎯
Đừng chỉ tra "to pay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give someone money in exchange for goods or services
✏️
Câu ví dụ
He paid the taxi driver for the ride to the airport .
Anh ấy đã trả tiền cho tài xế taxi cho chuyến đi đến sân bay.
✅
Luyện tập

"to pay" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Purchase