Nghĩa tiếng Việt
sẵn sàng,chuẩn bị sẵn sàng, prepared to do something
Đừng chỉ tra "ready" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
physically prepared with everything we might need for a particular task or situation
Câu ví dụ
With his uniform pressed and shoes polished , the soldier stood ready for the inspection .
Với bộ đồng phục được ủi phẳng và đôi giày được đánh bóng, người lính đứng sẵn sàng cho cuộc kiểm tra.
Luyện tập
"ready" nghĩa là gì?