television

/ˈtɛɫəˌvɪʒən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền hình, ti vi
🎯
Đừng chỉ tra "television" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an electronic device with a screen that receives television signals, on which we can watch programs
✏️
Câu ví dụ
She turned the television on to catch the news .
Cô ấy bật tivi lên để xem tin tức.
✅
Luyện tập

"television" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances