Nghĩa tiếng Việt
truyền hình, ti vi
Đừng chỉ tra "television" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electronic device with a screen that receives television signals, on which we can watch programs
Câu ví dụ
She turned the television on to catch the news .
Cô ấy bật tivi lên để xem tin tức.
Luyện tập
"television" nghĩa là gì?