surprise

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngạc nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "surprise" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mild feeling of shock we have when something unusual happens
✏️
Câu ví dụ
The teacher ’s surprise was genuine when the students presented her with a heartfelt gift .
Sự ngạc nhiên của giáo viên là chân thành khi học sinh tặng cô một món quà chân thành.
✅
Luyện tập

"surprise" nghĩa là gì?