Nghĩa tiếng Việt
tương lai, ngày sau
Đừng chỉ tra "future" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time that will come after the present or the events that will happen then
Câu ví dụ
We must think about the future before making this decision .
Chúng ta phải nghĩ về tương lai trước khi đưa ra quyết định này.
Luyện tập
"future" nghĩa là gì?