scene

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh, phân đoạn
🎯
Đừng chỉ tra "scene" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a part of a movie, play or book in which the action happens in one place or is of one particular type
✏️
Câu ví dụ
They filmed the beach scene on a cold day .
Họ quay cảnh bãi biển vào một ngày lạnh.
✅
Luyện tập

"scene" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này