kindness

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lòng tốt, sự tử tế
🎯
Đừng chỉ tra "kindness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of being caring toward people, animals, or plants
✏️
Câu ví dụ
The teacher 's kindness towards her students created a supportive and nurturing learning environment .
Sự tử tế của giáo viên đối với học sinh đã tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và nuôi dưỡng.
✅
Luyện tập

"kindness" nghĩa là gì?