Nghĩa tiếng Việt
lòng tốt, sự tử tế
Đừng chỉ tra "kindness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of being caring toward people, animals, or plants
Câu ví dụ
The teacher 's kindness towards her students created a supportive and nurturing learning environment .
Sự tử tế của giáo viên đối với học sinh đã tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ và nuôi dưỡng.
Luyện tập
"kindness" nghĩa là gì?