amusement

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự giải trí, niềm vui
🎯
Đừng chỉ tra "amusement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling we get when somebody or something is funny and exciting
✏️
Câu ví dụ
Participating in a game night with friends brought hours of laughter and amusement.
Tham gia một đêm chơi game với bạn bè mang lại hàng giờ cười và giải trí.
✅
Luyện tập

"amusement" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings