Nghĩa tiếng Việt
sự giải trí, niềm vui
Đừng chỉ tra "amusement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling we get when somebody or something is funny and exciting
Câu ví dụ
Participating in a game night with friends brought hours of laughter and amusement.
Tham gia một đêm chơi game với bạn bè mang lại hàng giờ cười và giải trí.
Luyện tập
"amusement" nghĩa là gì?