Nghĩa tiếng Việt
sợ hãi, hoảng sợ
Đừng chỉ tra "scared" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling frightened or anxious
Câu ví dụ
He looked scared when he realized he had lost his wallet .
Anh ấy trông có vẻ sợ hãi khi nhận ra mình đã làm mất ví.
Luyện tập
"scared" nghĩa là gì?