to frown

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhíu mày, cau mày
🎯
Đừng chỉ tra "to frown" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring your eyebrows closer together showing anger, sadness, or confusion
✏️
Câu ví dụ
The child frowned when told it was bedtime and she could n't stay up longer .
Đứa trẻ cau mày khi được bảo rằng đã đến giờ đi ngủ và không thể thức khuya hơn nữa.
✅
Luyện tập

"to frown" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection