Nghĩa tiếng Việt
chất lượng
Đừng chỉ tra "quality" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the grade, level, or standard of something's excellence measured against other things
Câu ví dụ
We need to improve the quality of our communication to avoid misunderstandings and conflicts .
Chúng ta cần cải thiện chất lượng giao tiếp của mình để tránh hiểu lầm và xung đột.
Luyện tập
"quality" nghĩa là gì?