quality

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất lượng
🎯
Đừng chỉ tra "quality" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the grade, level, or standard of something's excellence measured against other things
✏️
Câu ví dụ
We need to improve the quality of our communication to avoid misunderstandings and conflicts .
Chúng ta cần cải thiện chất lượng giao tiếp của mình để tránh hiểu lầm và xung đột.
✅
Luyện tập

"quality" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Measurement