joy

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
niềm vui, sự hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "joy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the feeling of great happiness
✏️
Câu ví dụ
The sound of laughter and music filled the room with joy during the celebration .
Âm thanh của tiếng cười và âm nhạc tràn ngập căn phòng với niềm vui trong suốt buổi lễ.
✅
Luyện tập

"joy" nghĩa là gì?