Nghĩa tiếng Việt
niềm vui, sự hân hoan
Đừng chỉ tra "joy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the feeling of great happiness
Câu ví dụ
The sound of laughter and music filled the room with joy during the celebration .
Âm thanh của tiếng cười và âm nhạc tràn ngập căn phòng với niềm vui trong suốt buổi lễ.
Luyện tập
"joy" nghĩa là gì?