joy
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
niềm vui, sự hân hoan
Definition (English)
the feeling of great happiness
Câu ví dụ
The sound of laughter and music filled the room with joy during the celebration .
Âm thanh của tiếng cười và âm nhạc tràn ngập căn phòng với niềm vui trong suốt buổi lễ.
Luyện tập
"joy" nghĩa là gì?